东洋话

东洋话
Dōngyánghuà
đông dương thoại

tiếng Nhật (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Nhật (cũ)

    • Anh ấy có thể nói tiếng Nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.