东正教

东正教
Dōngzhèngjiào
đông chính giáo

Giáo hội Chính thống giáo Đông phương

1 nghĩa#32179
NGHĨA

NGHĨA

  1. Giáo hội Chính thống giáo Đông phương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.