东欧

东欧
DōngŌu
đông âu

Đông Âu

1 nghĩa#24548
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Âu

    • Đông Âu có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.