东密

东密
Dōng
đông mật

Mật tông Nhật Bản (Đông Mật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mật tông Nhật Bản (Đông Mật)

    • Đông Mật là một trường phái của Phật giáo Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.