东头村

东头村
Dōngtóucūn
đông đầu thôn

làng Đông Đầu Thôn, đảo Hồng Kông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    làng Đông Đầu Thôn, đảo Hồng Kông

    • Đông Đầu Thôn là một ngôi làng nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.