东吴

东吴
Dōng
đông ngô

Đông Ngô (222–280)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Ngô (222–280)

    • Đông Ngô là một quốc gia trong thời Tam Quốc.

  2. danh từ

    nước Đông Ngô (thời Tam Quốc, do Tôn Quyền thành lập)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.