东协

东协
Dōngxié
đông hiệp

ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.