东北亚

东北亚
Dōngběi
đông bắc á

Đông Bắc Á

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đông Bắc Á

    • Khu vực Đông Bắc Á bao gồm những quốc gia nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.