东加

东加
Dōngjiā
đông gia

Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương (Đài Loan dùng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương (Đài Loan dùng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.