东亚银行

东亚银行
DōngYínháng
đông á ngân hàng

Ngân hàng Đông Á

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngân hàng Đông Á

    • Ngân hàng Đông Á là một ngân hàng Hồng Kông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.