业务员

业务员
yuán
nghiệp vụ viên

nhân viên bán hàng; người chào hàng

1 nghĩa#44662
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên bán hàng; người chào hàng

    • Anh ấy là một nhân viên kinh doanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))HỘI Ý

Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.