世锦赛

世锦赛
shìjǐnsài
thế cẩm tái

Giải vô địch thế giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải vô địch thế giới

    • Anh ấy đã giành chức vô địch thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.