/
世袭
世袭
thế tập
cha truyền con nối; thế tập; cha truyền (chế độ thừa kế theo dòng tộc)
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cha truyền con nối; thế tập; cha truyền (chế độ thừa kế theo dòng tộc)
- 。
Anh ấy thừa kế tước vị của cha mình.
- 貳动động từ
cha truyền con nối; thế tập; cha truyền con nối (chế độ kế thừa theo dòng họ)
- 。
Chức vụ này là thế tập.
- 參形tính từ
thế tập; cha truyền con nối
CÁCH VIẾT
Đang tải…
世袭
Phồn thể世襲
thế tập
cha truyền con nối; thế tập; cha truyền (chế độ thừa kế theo dòng tộc)
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cha truyền con nối; thế tập; cha truyền (chế độ thừa kế theo dòng tộc)
- 。
Anh ấy thừa kế tước vị của cha mình.
- 貳动động từ
cha truyền con nối; thế tập; cha truyền con nối (chế độ kế thừa theo dòng họ)
- 。
Chức vụ này là thế tập.
- 參形tính từ
thế tập; cha truyền con nối
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.