世纪末

世纪末
shì
thế kỷ mạt

cuối thế kỷ

1 nghĩa#29304
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuối thế kỷ

    • Cảnh tượng cuối thế kỷ rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.