Tới nội dung chính

世纪

世纪
shìjì
thế kỷ

thế kỷ

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2212
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thế kỷ

    中一百年的时间yī bǎi nián de shíjiān

    • 。

      Đây là thế kỷ 21.

世
shì
thế
BỘ THỦ⼀
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu