Tới nội dung chính

百年

百年
bǎinián
bách niên

trăm năm; thế kỷ

2 nghĩa#13811
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    trăm năm; thế kỷ

    中一百年;很长的时间yī bǎi nián; hěn cháng de shíjiān

    • 。

      Cây này đã có lịch sử hàng trăm năm rồi.

  2. 貳名danh từ

    trăm năm; cả đời

    中一个人的整个人生;一生yī gè rén de zhěngge rénshēng;yī shēng

    • !

      Chúc bạn trăm năm hạnh phúc!

百
bǎi
bách
BỘ THỦ⽩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu