Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
/
世界语
世界语
thế giới ngữ
tiếng Esperanto
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Esperanto
- 。
Anh ấy học tiếng Esperanto.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ世界语
Phồn thể世界語
thế giới ngữ
tiếng Esperanto
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Esperanto
- 。
Anh ấy học tiếng Esperanto.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.