世家

世家
shìjiā
thế gia

gia tộc danh giá; thế gia (dòng dõi quý tộc)

2 nghĩa#31009
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gia tộc danh giá; thế gia (dòng dõi quý tộc)

    • Anh ấy sinh ra trong một gia đình quý tộc.

  2. danh từ

    dòng dõi lâu đời; gia tộc thế gia

    • Họ là một gia đình học giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.