世仇

世仇
shìchóu
thế thù

thù đời; mối thù truyền kiếp; thù lâu đời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thù đời; mối thù truyền kiếp; thù lâu đời

    • Hai gia đình họ là thế thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.