世世代代

世世代代
shìshìdàidài
thế thế đại đại

đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác

1 nghĩa#37363
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đời đời; từ thế hệ này sang thế hệ khác

    • Họ đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.