且末县

且末县
QiěXiàn
thả mạt huyện

huyện Thả Mạt (thuộc Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Thả Mạt (thuộc Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương)

    • Huyện Qiemo ở Tân Cương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thả(bàn thờ/đế kê (tượng hình))HỘI Ý

且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.