/
专款
专款
chuyên khoản
quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
- 。
Khoản tiền này là quỹ đặc biệt.
- 貳名danh từ
tiền được cấp cho mục đích cụ thể; kinh phí chuyên dùng
- 。
Khoản tiền này là tiền chuyên dụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
专款
Phồn thể專款
chuyên khoản
quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quỹ chuyên dụng; khoản tiền chuyên dùng
- 。
Khoản tiền này là quỹ đặc biệt.
- 貳名danh từ
tiền được cấp cho mục đích cụ thể; kinh phí chuyên dùng
- 。
Khoản tiền này là tiền chuyên dụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.