专案组

专案组
zhuānàn
chuyên án tổ

tổ chuyên án; ban điều tra đặc biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chuyên án; ban điều tra đặc biệt

    • Đội chuyên án đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.