专事

专事
zhuānshì
chuyên sự

chuyên; chuyên môn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyên; chuyên môn

    • Anh ấy chuyên nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.