不足月

不足月
yuè
bất túc nguyệt

sinh non; trẻ sinh non (chưa đủ tháng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sinh non; trẻ sinh non (chưa đủ tháng)

    • Cô ấy sinh một đứa bé thiếu tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.