不羁
不羁
bất ky
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng
2 nghĩa#42500
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ phóng khoáng.
- 貳
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng
Đang tải…
不羁
Phồn thể不羈
bất ky
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng
2 nghĩa#42500
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ phóng khoáng.
- 貳
phóng túng; không bị ràng buộc; tự do phóng khoáng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.