不毛之地

不毛之地
máozhī
bất mao chi địa

vùng đất cằn cỗi; đất hoang vu [thành ngữ]

1 nghĩa#45261
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng đất cằn cỗi; đất hoang vu [thành ngữ]

    • Đây là vùng đất cằn cỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.