不止一次

不止一次
zhǐ
bất chỉ nhất thứ

nhiều lần; không chỉ một lần

2 nghĩa#22743
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    nhiều lần; không chỉ một lần

    • Tôi đã nói với bạn nhiều lần rồi.

  2. trạng từ

    nhiều hơn một lần; không chỉ một lần

    • Tôi đã nói với bạn không chỉ một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.