- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất thành văn; (quy tắc) không thành văn bản
bất thành văn; (quy tắc) không thành văn bản
Đây là quy định bất thành văn.
bất thành văn; (quy tắc) không thành văn bản
bất thành văn; (quy tắc) không thành văn bản
Đây là quy định bất thành văn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.