不懂装懂

不懂装懂
dǒngzhuāngdǒng
bất đổng trang đổng

giả vờ hiểu biết; không biết mà làm ra vẻ biết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giả vờ hiểu biết; không biết mà làm ra vẻ biết

    • Anh ấy giả vờ hiểu biết, kết quả là mắc lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.