不必要

不必要
yào
bất tất yếu

không cần thiết; không nhất thiết

1 nghĩa#11715
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không cần thiết; không nhất thiết

    不需要;没有必要bù xūyào;méiyǒu bìyào

    • Điều này là không cần thiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.