不应期

不应期
yìng
bất ứng kỳ

giai đoạn trơ; thời kỳ bất ứng (sinh lý học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn trơ; thời kỳ bất ứng (sinh lý học)

    • Thời kỳ không đáp ứng là một khái niệm trong sinh học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.