不孕症

不孕症
yùnzhèng
bất dựng chứng

chứng vô sinh; bệnh hiếm muộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng vô sinh; bệnh hiếm muộn

    • Vô sinh là một bệnh phụ khoa phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.