不堪一击

不堪一击
kān
bất kham nhất kích

không chịu nổi một đòn; dễ tan vỡ ngay [thành ngữ]

1 nghĩa#30244
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không chịu nổi một đòn; dễ tan vỡ ngay [thành ngữ]

    • Kẻ địch không chịu nổi một đòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.