- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không chịu được; không thể chịu đựng; tệ hại
không chịu được; không thể chịu đựng; tệ hại
中非常坏;不能忍受fēicháng huài;bù néng rěnshòu
Âm thanh này không thể nghe nổi.
không chịu nổi; không thể chịu đựng được; tệ hại
中不能承受;很坏;令人难以接受bù néng chéngshòu; hěn huài; lìng rén nán yǐ jiēshòu
Anh ấy không chịu nổi gánh nặng.
không chịu nổi; tệ hại; không thể chấp nhận được
中非常坏;不能忍受或接受fēicháng huài;búnéng rěnshòu huò jiēshòu
Anh ấy không chịu nổi gánh nặng.
cả rổ; vô số; rất nhiều
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
không chịu được; không thể chịu đựng; tệ hại
không chịu được; không thể chịu đựng; tệ hại
中非常坏;不能忍受fēicháng huài;bù néng rěnshòu
Âm thanh này không thể nghe nổi.
không chịu nổi; không thể chịu đựng được; tệ hại
中不能承受;很坏;令人难以接受bù néng chéngshòu; hěn huài; lìng rén nán yǐ jiēshòu
Anh ấy không chịu nổi gánh nặng.
không chịu nổi; tệ hại; không thể chấp nhận được
中非常坏;不能忍受或接受fēicháng huài;búnéng rěnshòu huò jiēshòu
Anh ấy không chịu nổi gánh nặng.
cả rổ; vô số; rất nhiều
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.