不堪

不堪
kān
bất kham

không chịu được; không thể chịu đựng; tệ hại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#11710
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không chịu được; không thể chịu đựng; tệ hại

    非常坏;不能忍受fēicháng huài;bù néng rěnshòu

    • Âm thanh này không thể nghe nổi.

  2. động từ

    không chịu nổi; không thể chịu đựng được; tệ hại

    不能承受;很坏;令人难以接受bù néng chéngshòu; hěn huài; lìng rén nán yǐ jiēshòu

    • Anh ấy không chịu nổi gánh nặng.

  3. trạng từ

    không chịu nổi; tệ hại; không thể chấp nhận được

    非常坏;不能忍受或接受fēicháng huài;búnéng rěnshòu huò jiēshòu

    • Anh ấy không chịu nổi gánh nặng.

  4. trạng từ

    cả rổ; vô số; rất nhiều

    非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.