Tới nội dung chính

不善

不善
bùshàn
bất thiện

không tốt; xấu; bất thiện

5 nghĩa#31239
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không tốt; xấu; bất thiện

    • 。

      Anh ấy là một người không giỏi ăn nói.

  2. 貳形tính từ

    không tốt; xấu; bất thiện

  3. 參形tính từ

    không tốt; không lành; đáng gờm

    • 。

      Anh ấy không giỏi ăn nói.

  4. 肆形tính từ

    không giỏi; không thiện

    • 。

      Anh ấy không giỏi ăn nói.

  5. 伍形tính từ

    không giỏi; kém cỏi; không tốt

    • 。

      Tiếng Trung của anh ấy không tốt.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu