不和

不和
bất hoà

bất hòa; không hòa thuận

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bất hòa; không hòa thuận

    • Họ không hòa thuận.

  2. động từ

    bất hòa; không hòa thuận

  3. động từ

    bất hòa; mâu thuẫn; không hòa thuận

    • Họ bất hòa.

  4. tính từ

    bất hòa; mâu thuẫn; không hòa thuận

    • Họ bất hòa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.