不公
不公
bất công
bất công; không công bằng
2 nghĩa#20265
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất công; không công bằng
- !
Điều này quá bất công!
- 貳形tính từ
bất công; không công bằng
- 。
Điều này không công bằng với anh ấy.
Đang tải…
不公
Phồn thể不
bất công
bất công; không công bằng
2 nghĩa#20265
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất công; không công bằng
- !
Điều này quá bất công!
- 貳形tính từ
bất công; không công bằng
- 。
Điều này không công bằng với anh ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.