Tới nội dung chính

不公

不公
bùgōng
bất công

bất công; không công bằng

2 nghĩa#20265
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất công; không công bằng

    • !

      Điều này quá bất công!

  2. 貳形tính từ

    bất công; không công bằng

    • 。

      Điều này không công bằng với anh ấy.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu