不像话
不像话
bất tượng thoại
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#26512
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
- !
Bạn làm như vậy thật là quá đáng!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.
- 貳形tính từ
vô lý; không ra thể thống; quá đáng
- 參形tính từ
vô lý; quá đáng; không ra thể thống
- !
Bạn làm như vậy thật quá đáng!
Đang tải…
不像话
Phồn thể不像話
bất tượng thoại
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#26512
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
- !
Bạn làm như vậy thật là quá đáng!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Cái người này là kinh tởm nhất, khạc nhổ bừa bãi.
- 貳形tính từ
vô lý; không ra thể thống; quá đáng
- 參形tính từ
vô lý; quá đáng; không ra thể thống
- !
Bạn làm như vậy thật quá đáng!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.