不便险

不便险
biànxiǎn
bất tiện hiểm

bảo hiểm bất tiện du lịch (bảo hiểm chuyến bay trễ, mất hành lý, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo hiểm bất tiện du lịch (bảo hiểm chuyến bay trễ, mất hành lý, v.v.)

    • Tôi đã mua bảo hiểm du lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.