Tới nội dung chính

不便

不便
bùbiàn
bất tiện

bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#13963
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất tiện; không thuận tiện; gây khó khăn

    中不容易做或不舒服的bù róngyì zuò huò bù shūfu de

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.

  2. 貳形tính từ

    không thích hợp; bất tiện; không thuận tiện

  3. 參形tính từ

    bất tiện; không tiện; không thuận tiện

  4. 肆形tính từ

    bất tiện; thiếu tiền mặt; không thuận tiện

    中缺少钱;不好意思;不方便quēshǎo qián;bù hǎoyìsi;bù fāngbiàn

    • 。

      Gần đây tôi hơi kẹt tiền.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu