Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下齿
下齿
hạ xỉ
răng hàm dưới; răng dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng hàm dưới; răng dưới
- 。
Răng dưới là một phần của răng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下齿
Phồn thể下齒
hạ xỉ
răng hàm dưới; răng dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng hàm dưới; răng dưới
- 。
Răng dưới là một phần của răng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.