下馆子

下馆子
xiàguǎnzi
hạ quán tử

đi ăn nhà hàng; ăn ngoài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi ăn nhà hàng; ăn ngoài

    • Tối nay chúng ta đi ăn nhà hàng nhé.

  2. động từ

    đi ăn nhà hàng; đi ăn tiệm

    • Chúng ta đi ăn nhà hàng đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.