下颌骨

下颌骨
xià
hạ hàm cốt

hàm dưới; xương hàm dưới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm dưới; xương hàm dưới

    • Xương hàm dưới là một phần của khuôn mặt.

  2. danh từ

    hàm dưới; xương hàm dưới

    • Xương hàm dưới là một trong những xương lớn nhất trong cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.