Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下雪
下雪
hạ tuyết
tuyết rơi; (trời) có tuyết
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#9863
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuyết rơi; (trời) có tuyết
中天空中掉落雪花tiānkōng zhōng diàoluò xuěhuā
- 。
Ngoài trời tuyết rơi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下雪
Phồn thể下
hạ tuyết
tuyết rơi; (trời) có tuyết
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#9863
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tuyết rơi; (trời) có tuyết
中天空中掉落雪花tiānkōng zhōng diàoluò xuěhuā
- 。
Ngoài trời tuyết rơi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.