下限

下限
xiàxiàn
hạ hạn

giới hạn dưới; cận dưới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới hạn dưới; cận dưới

    • Giá này là giới hạn dưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.