Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下闸
下闸
hạ trập
hạ cửa cống; đóng cống
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ cửa cống; đóng cống
- 。
Xin hãy hạ cổng cống.
- 貳名danh từ
cống xả; cửa cống hạ lưu
- 。
Hồ chứa này có một cửa xả.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 門môn(cửa)BỘ
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)HÌNH THANH
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
下闸
Phồn thể下閘
hạ trập
hạ cửa cống; đóng cống
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ cửa cống; đóng cống
- 。
Xin hãy hạ cổng cống.
- 貳名danh từ
cống xả; cửa cống hạ lưu
- 。
Hồ chứa này có một cửa xả.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.