Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下订单
下订单
hạ đính đơn
đặt hàng; đặt đơn hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt hàng; đặt đơn hàng
- ,?
Xin hỏi, tôi đặt hàng như thế nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下订单
Phồn thể下訂單
hạ đính đơn
đặt hàng; đặt đơn hàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đặt hàng; đặt đơn hàng
- ,?
Xin hỏi, tôi đặt hàng như thế nào?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.