下至上

下至上
xiàzhìshàng
hạ chí thượng

từ dưới lên trên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ dưới lên trên

    • Xin hãy đọc từ dưới lên trên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.