下棋

下棋
xià
hạ kỳ

chơi cờ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13567
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chơi cờ

    用棋子在棋盘上进行的一种游戏yòng qízǐ zài qípán shàng jìnxíng de yī zhǒng yóuxì

    • Chúng ta cùng chơi cờ nhé.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.